TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

15041. advent sự đến, sự tới (của một sự việc...

Thêm vào từ điển của tôi
15042. bush-telegraph sự truyền tin nhanh; sự loan ti...

Thêm vào từ điển của tôi
15043. dump vật ngắn bè bè, người lùn bè bè

Thêm vào từ điển của tôi
15044. herself tự nó, tự cô ta, tự chị ta, tự ...

Thêm vào từ điển của tôi
15045. rural (thuộc) nông thôn, thôn dã

Thêm vào từ điển của tôi
15046. bibliography thư mục

Thêm vào từ điển của tôi
15047. jupiter (thần thoại,thần học) thần Giu-...

Thêm vào từ điển của tôi
15048. cherish yêu mến, yêu thương, yêu dấu

Thêm vào từ điển của tôi
15049. pork thịt lợn

Thêm vào từ điển của tôi
15050. film star ngôi sao màn ảnh

Thêm vào từ điển của tôi