14271.
whisk
sự cử động mau lẹ; cái lướt nha...
Thêm vào từ điển của tôi
14273.
adopt
nhận làm con nuôi; nhận làm bố ...
Thêm vào từ điển của tôi
14274.
spermatozoan
(thuộc) tinh trùng
Thêm vào từ điển của tôi
14275.
overexcite
khích động quá độ, kích thích q...
Thêm vào từ điển của tôi
14276.
spatular
(sinh vật học) hình thìa (lá, b...
Thêm vào từ điển của tôi
14277.
stink-stone
đá vôi thối
Thêm vào từ điển của tôi
14278.
swimming-hole
vũng sâu để bơi, chỗ (ao, hồ, s...
Thêm vào từ điển của tôi
14279.
successful
có kết quả, thành công, thắng l...
Thêm vào từ điển của tôi
14280.
wheresoever
dạng nhấn mạnh của wherever
Thêm vào từ điển của tôi