TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14271. uncontainable không thể nén được, không thể d...

Thêm vào từ điển của tôi
14272. slope dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc

Thêm vào từ điển của tôi
14273. fluxionary (toán học) vi phân

Thêm vào từ điển của tôi
14274. enigmatize làm thành bí ẩn, làm thành khó ...

Thêm vào từ điển của tôi
14275. book-maker người soạn sách ((thường) để là...

Thêm vào từ điển của tôi
14276. rooinek người mới di trú đến Nam phi (n...

Thêm vào từ điển của tôi
14277. federalize tổ chức thành liên bang; tổ chứ...

Thêm vào từ điển của tôi
14278. gridiron vỉ (nướng chả)

Thêm vào từ điển của tôi
14279. rubbishy xoàng tồi

Thêm vào từ điển của tôi
14280. house-surgeon bác sĩ nội trú

Thêm vào từ điển của tôi