14251.
circularness
hình vòng tròn; dáng tròn
Thêm vào từ điển của tôi
14252.
sarcomatous
(y học) (thuộc) saccôm; có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
14254.
abiological
phi sinh vật học
Thêm vào từ điển của tôi
14256.
whisk
sự cử động mau lẹ; cái lướt nha...
Thêm vào từ điển của tôi
14257.
fish-globe
liễn thả cá vàng
Thêm vào từ điển của tôi
14258.
soccer
(thông tục) môn bóng đá
Thêm vào từ điển của tôi
14259.
universalise
làm cho ai cũng biết, làm cho a...
Thêm vào từ điển của tôi
14260.
unsuspectedness
sự không bị nghi ngờ, sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi