14242.
senatorship
cương vị thượng nghị sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
14243.
unescapable
không thể tránh được, không thể...
Thêm vào từ điển của tôi
14244.
half-tone
(hội họa) độ trung gian
Thêm vào từ điển của tôi
14245.
loo
(đánh bài) lu
Thêm vào từ điển của tôi
14246.
mercy stroke
cú đánh cho chết hẳn, đòn trí m...
Thêm vào từ điển của tôi
14247.
swimming-hole
vũng sâu để bơi, chỗ (ao, hồ, s...
Thêm vào từ điển của tôi
14248.
zoology
động vật học
Thêm vào từ điển của tôi
14249.
scissors hold
(thể dục,thể thao) miếng khoá c...
Thêm vào từ điển của tôi
14250.
psychical
(thuộc) tinh thần, (thuộc) tâm ...
Thêm vào từ điển của tôi