TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14301. book-maker người soạn sách ((thường) để là...

Thêm vào từ điển của tôi
14302. sarcomatous (y học) (thuộc) saccôm; có tính...

Thêm vào từ điển của tôi
14303. loblolly man (hàng hải) người phụ mổ (phụ tá...

Thêm vào từ điển của tôi
14304. hoarding sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụ...

Thêm vào từ điển của tôi
14305. oriental stitch mũi khâu vắt

Thêm vào từ điển của tôi
14306. untimbered không trồng rừng

Thêm vào từ điển của tôi
14307. unwarned không được báo cho biết trước

Thêm vào từ điển của tôi
14308. pneumatic dispatch ống hút bưu phẩm

Thêm vào từ điển của tôi
14309. presumedly cho là đúng, cầm bằng, đoán chừ...

Thêm vào từ điển của tôi
14310. federalize tổ chức thành liên bang; tổ chứ...

Thêm vào từ điển của tôi