14262.
inadhesive
không dính (băng...)
Thêm vào từ điển của tôi
14263.
retaining force
(quân sự) lực lượng đóng để gia...
Thêm vào từ điển của tôi
14264.
scapulo-radial
(giải phẫu) (thuộc) xương vai x...
Thêm vào từ điển của tôi
14265.
tiercet
đoạn thơ ba câu
Thêm vào từ điển của tôi
14266.
aquarellist
hoạ sĩ chuyên màu nước
Thêm vào từ điển của tôi
14267.
bulbiferous
có củ, có hành
Thêm vào từ điển của tôi
14268.
resummons
sự triệu lại
Thêm vào từ điển của tôi
14269.
ice-yacht
(thể dục,thể thao) Yat trượt bă...
Thêm vào từ điển của tôi
14270.
unbegotten
không được đẻ ra, không được si...
Thêm vào từ điển của tôi