TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14281. hydromechanics cơ học chất nước

Thêm vào từ điển của tôi
14282. sea lawyer (hàng hải), (mỉa mai) anh chàng...

Thêm vào từ điển của tôi
14283. haltingly khấp khiểng, tập tễnh (đi)

Thêm vào từ điển của tôi
14284. enigmatize làm thành bí ẩn, làm thành khó ...

Thêm vào từ điển của tôi
14285. circularness hình vòng tròn; dáng tròn

Thêm vào từ điển của tôi
14286. black flag cờ đen (của kẻ cướp; dấu hiệu t...

Thêm vào từ điển của tôi
14287. rooinek người mới di trú đến Nam phi (n...

Thêm vào từ điển của tôi
14288. unsuspectedness sự không bị nghi ngờ, sự không ...

Thêm vào từ điển của tôi
14289. slakeless (thơ ca) không làm đỡ được (cơn...

Thêm vào từ điển của tôi
14290. conflux chỗ hợp dòng, ngã ba sông

Thêm vào từ điển của tôi