14282.
sea lawyer
(hàng hải), (mỉa mai) anh chàng...
Thêm vào từ điển của tôi
14283.
haltingly
khấp khiểng, tập tễnh (đi)
Thêm vào từ điển của tôi
14284.
enigmatize
làm thành bí ẩn, làm thành khó ...
Thêm vào từ điển của tôi
14285.
circularness
hình vòng tròn; dáng tròn
Thêm vào từ điển của tôi
14286.
black flag
cờ đen (của kẻ cướp; dấu hiệu t...
Thêm vào từ điển của tôi
14287.
rooinek
người mới di trú đến Nam phi (n...
Thêm vào từ điển của tôi
14288.
unsuspectedness
sự không bị nghi ngờ, sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi
14289.
slakeless
(thơ ca) không làm đỡ được (cơn...
Thêm vào từ điển của tôi
14290.
conflux
chỗ hợp dòng, ngã ba sông
Thêm vào từ điển của tôi