14231.
neglectfulness
sự sao lãng, sự cẩu thả, sự khô...
Thêm vào từ điển của tôi
14233.
conflux
chỗ hợp dòng, ngã ba sông
Thêm vào từ điển của tôi
14235.
zoology
động vật học
Thêm vào từ điển của tôi
14236.
insufferableness
tính không thể chịu đựng, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
14237.
shield
cái mộc, cái khiên
Thêm vào từ điển của tôi
14238.
sarcomatoid
(y học) (thuộc) saccôm; có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
14239.
dead-beat
(thông tục) mệt lử, mệt rã rời
Thêm vào từ điển của tôi
14240.
quadrivalence
(hoá học) hoá trị bốn
Thêm vào từ điển của tôi