14211.
priest-ridden
bị bọn thầy tu khống chế
Thêm vào từ điển của tôi
14213.
ting
tiếng leng keng
Thêm vào từ điển của tôi
14215.
squarely
vuông vắn
Thêm vào từ điển của tôi
14217.
exitable
dễ bị kích thích, dễ bị kích độ...
Thêm vào từ điển của tôi
14218.
rice-swamp
bông lúa
Thêm vào từ điển của tôi
14219.
pouched
có túi
Thêm vào từ điển của tôi
14220.
mag
(từ lóng) đồng nửa xu (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi