14011.
cordiality
sự thân ái, sự thân mật; lòng c...
Thêm vào từ điển của tôi
14013.
horse latitudes
(hàng hải) độ vĩ ngựa (độ vĩ 30...
Thêm vào từ điển của tôi
14014.
ferry-bridge
tàu phà (tàu chở xe lửa qua sôn...
Thêm vào từ điển của tôi
14016.
unclassical
không kinh điển
Thêm vào từ điển của tôi
14018.
tax-dodger
người trốn thuế
Thêm vào từ điển của tôi
14019.
anbury
u mềm (ở ngựa và bò)
Thêm vào từ điển của tôi
14020.
novelise
viết thành tiểu thuyết, tiểu th...
Thêm vào từ điển của tôi