TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14011. glossary bảng chú giải

Thêm vào từ điển của tôi
14012. dialectology khoa nghiên cứu tiếng địa phươn...

Thêm vào từ điển của tôi
14013. assagai mũi lao (của các bộ lạc ở Nam p...

Thêm vào từ điển của tôi
14014. minesweeper (hàng hải) tàu quét thuỷ lôi

Thêm vào từ điển của tôi
14015. hamshackle buộc (ngựa...) bằng dây thừng n...

Thêm vào từ điển của tôi
14016. spitefulness tính chất thù hằn; tính chất hằ...

Thêm vào từ điển của tôi
14017. radio aerial mạng rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
14018. ideation sự tưởng tượng, sự quan niệm, s...

Thêm vào từ điển của tôi
14019. baffler (kỹ thuật) bộ giảm âm

Thêm vào từ điển của tôi
14020. imprudentness sự không thận trọng, sự khinh s...

Thêm vào từ điển của tôi