TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

14031. bee-mistress chị nuôi ong

Thêm vào từ điển của tôi
14032. tax-collector người thu thuế

Thêm vào từ điển của tôi
14033. consubstantial cùng một thể chất

Thêm vào từ điển của tôi
14034. inescapableness tính không thể thoát được, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
14035. day nursery vườn trẻ (ban ngày)

Thêm vào từ điển của tôi
14036. faint-heartedness tính nhút nhát; sự nhút nhát, s...

Thêm vào từ điển của tôi
14037. press release lời tuyên bố phát cho các báo

Thêm vào từ điển của tôi
14038. dignity ball buổi nhảy công cộng (của người ...

Thêm vào từ điển của tôi
14039. toll-keeper người thu thuế (ở cửa thu thuế)

Thêm vào từ điển của tôi
14040. engine máy động cơ

Thêm vào từ điển của tôi