14021.
speech clinic
bệnh viện chữa những tật về nói...
Thêm vào từ điển của tôi
14022.
voyageur
người chuyên chở hàng hoá và hà...
Thêm vào từ điển của tôi
14023.
imbrute
làm thành tàn ác; làm thành hun...
Thêm vào từ điển của tôi
14024.
grossness
tính thô bạo, tính trắng trợn; ...
Thêm vào từ điển của tôi
14025.
arenaceous
giống cát, có cát
Thêm vào từ điển của tôi
14028.
eradiation
sự phát xạ, sự phát tia (sáng)
Thêm vào từ điển của tôi
14029.
ungraduated
không chia độ, không phân bậc
Thêm vào từ điển của tôi
14030.
supperless
không có cơm tối
Thêm vào từ điển của tôi