TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13991. boaster người hay khoe khoang, người ha...

Thêm vào từ điển của tôi
13992. traumata (y học) chấn thương

Thêm vào từ điển của tôi
13993. unsymbolical không có tính chất tượng trưng

Thêm vào từ điển của tôi
13994. ungraduated không chia độ, không phân bậc

Thêm vào từ điển của tôi
13995. school divine nhà triết học kinh viện

Thêm vào từ điển của tôi
13996. gridder (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cầ...

Thêm vào từ điển của tôi
13997. mystery-ship tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...

Thêm vào từ điển của tôi
13998. unpracticality tính không thực tế, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi
13999. abortionist người phá thai

Thêm vào từ điển của tôi
14000. hypercriticize phê bình quá khắt khe, bắt bẻ c...

Thêm vào từ điển của tôi