13991.
self-sterile
(thực vật học) không tự thụ phấ...
Thêm vào từ điển của tôi
13992.
subprior
(tôn giáo) phó trưởng tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
13993.
fantasticality
tính kỳ quái, tính quái dị
Thêm vào từ điển của tôi
13994.
pan-islamism
chủ nghĩa liên hồi
Thêm vào từ điển của tôi
13996.
rejectamenta
vật bỏ đi, vật bị loại
Thêm vào từ điển của tôi
13997.
mouse-hole
hang chuột
Thêm vào từ điển của tôi
13998.
insectaria
nơi nuôi sâu bọ (để thí nghiệm)
Thêm vào từ điển của tôi
13999.
toll-keeper
người thu thuế (ở cửa thu thuế)
Thêm vào từ điển của tôi
14000.
day nursery
vườn trẻ (ban ngày)
Thêm vào từ điển của tôi