14001.
self-opinioned
bảo thủ ý kiến của mình, cố chấ...
Thêm vào từ điển của tôi
14002.
reimbursable
có thể hoàn lại, có thể trả lại
Thêm vào từ điển của tôi
14003.
mouse-hole
hang chuột
Thêm vào từ điển của tôi
14004.
mystery-ship
tàu nhử (tàu chiến giả làm tàu ...
Thêm vào từ điển của tôi
14007.
endlessness
tính vô tận, tính vĩnh viễn
Thêm vào từ điển của tôi
14008.
hand-luggage
hành lý cầm tay
Thêm vào từ điển của tôi
14009.
bindlestiff
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...
Thêm vào từ điển của tôi
14010.
calends
ngày đầu tháng ngay sóc (trong ...
Thêm vào từ điển của tôi