14001.
barnacle goose
(động vật học) ngỗng trời brant...
Thêm vào từ điển của tôi
14003.
heathery
phủ đầy cây thạch nam
Thêm vào từ điển của tôi
14004.
day nursery
vườn trẻ (ban ngày)
Thêm vào từ điển của tôi
14006.
viperous
(thuộc) rắn vipe
Thêm vào từ điển của tôi
14007.
gentlemanly
lịch sự, hào hoa phong nhã; hào...
Thêm vào từ điển của tôi
14008.
illiberalness
tính hẹp hòi, tính không phóng ...
Thêm vào từ điển của tôi
14009.
transpierce
đâm qua, chọc qua, giùi qua, đụ...
Thêm vào từ điển của tôi
14010.
toll-keeper
người thu thuế (ở cửa thu thuế)
Thêm vào từ điển của tôi