TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13981. acidose (y học) sự nhiễm axit

Thêm vào từ điển của tôi
13982. agnomen tên hiệu, tên lóng

Thêm vào từ điển của tôi
13983. bipartition sự chia đôi, sự phân đôi

Thêm vào từ điển của tôi
13984. furthersome có lợi, có ích

Thêm vào từ điển của tôi
13985. incapableness sự không đủ khả năng, sự không ...

Thêm vào từ điển của tôi
13986. non-radioactive không phóng xạ

Thêm vào từ điển của tôi
13987. love-begotten đẻ hoang

Thêm vào từ điển của tôi
13988. deltaic (thuộc) châu thổ

Thêm vào từ điển của tôi
13989. draft-dodger (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
13990. self-sterile (thực vật học) không tự thụ phấ...

Thêm vào từ điển của tôi