13871.
unclassical
không kinh điển
Thêm vào từ điển của tôi
13872.
sagamore
tù trưởng (của một số bộ lạc dâ...
Thêm vào từ điển của tôi
13873.
century-plant
(thực vật học) cây thùa
Thêm vào từ điển của tôi
13874.
trivialism
tính tầm thường, tính không qua...
Thêm vào từ điển của tôi
13875.
fosterling
con nuôi; đứa bé mình cho bú
Thêm vào từ điển của tôi
13877.
knobble
u nhỏ, bướu nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
13878.
pulpy
mềm nhão
Thêm vào từ điển của tôi
13880.
abstractionist
(nghệ thuật) người theo chủ ngh...
Thêm vào từ điển của tôi