TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13821. overeagerness tính quá khao khát, tính quá hă...

Thêm vào từ điển của tôi
13822. superconductor (vật lý), (điện học) chất siêu...

Thêm vào từ điển của tôi
13823. utility-man (sân khấu) vai phụ ((cũng) util...

Thêm vào từ điển của tôi
13824. hilariousness tính vui vẻ, tính vui nhộn

Thêm vào từ điển của tôi
13825. interpenetrate nhập sâu, thâm nhập

Thêm vào từ điển của tôi
13826. gentlemanlike lịch sự, hào hoa phong nhã; hào...

Thêm vào từ điển của tôi
13827. municipalization sự đô thị hoá

Thêm vào từ điển của tôi
13828. stony-hearted vô tình; chai đá, nhẫn tâm (ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
13829. quack-quack khuấy con vịt

Thêm vào từ điển của tôi
13830. aforecited đã dẫn

Thêm vào từ điển của tôi