13791.
sheriffdom
chức quận trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
13793.
exportation
sự xuất khẩu
Thêm vào từ điển của tôi
13794.
miserableness
sự cực khổ, sự khốn khổ, sự khổ...
Thêm vào từ điển của tôi
13795.
putty knife
dao gắn mát tít
Thêm vào từ điển của tôi
13796.
lovingness
sự âu yếm; lòng yêu thương, tìn...
Thêm vào từ điển của tôi
13797.
vervain
(thực vật học) cỏ roi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
13798.
patch
miếng vá
Thêm vào từ điển của tôi
13800.
blandish
xu nịnh, bợ đỡ, tán tỉnh, lấy l...
Thêm vào từ điển của tôi