13841.
agnomen
tên hiệu, tên lóng
Thêm vào từ điển của tôi
13842.
stony-hearted
vô tình; chai đá, nhẫn tâm (ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
13844.
ill-gotten
(kiếm được bằng cách) phi nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
13846.
tentacled
(động vật học) có tua cảm
Thêm vào từ điển của tôi
13847.
unartistic
không mỹ thuật, không nghệ thuậ...
Thêm vào từ điển của tôi
13848.
woolly-bear
(động vật học) sâu róm
Thêm vào từ điển của tôi
13849.
over-assessment
sự đánh giá quá cao; sự bị đánh...
Thêm vào từ điển của tôi