13841.
ivorylike
giống ngà
Thêm vào từ điển của tôi
13842.
blandish
xu nịnh, bợ đỡ, tán tỉnh, lấy l...
Thêm vào từ điển của tôi
13843.
exportation
sự xuất khẩu
Thêm vào từ điển của tôi
13844.
counter
quầy hàng, quầy thu tiền
Thêm vào từ điển của tôi
13845.
cliffsman
người có tài leo núi
Thêm vào từ điển của tôi
13847.
islamization
sự làm cho theo đạo Hồi, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
13848.
untortured
không bị tra tấn
Thêm vào từ điển của tôi
13849.
zoobiological
(thuộc) sinh học động vật
Thêm vào từ điển của tôi
13850.
elevator-jockey
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người điều khi...
Thêm vào từ điển của tôi