13811.
inconquerable
không thể chinh phục, không thể...
Thêm vào từ điển của tôi
13812.
unmaintainable
không thể giữ được, không thể d...
Thêm vào từ điển của tôi
13814.
apprentice
người học việc, người học nghề
Thêm vào từ điển của tôi
13815.
tentacled
(động vật học) có tua cảm
Thêm vào từ điển của tôi
13816.
shafting
(kỹ thuật) sự truyền động trục ...
Thêm vào từ điển của tôi
13817.
imprudentness
sự không thận trọng, sự khinh s...
Thêm vào từ điển của tôi
13819.
crest-fallen
chán nản, ỉu xìu, tiu nghỉu
Thêm vào từ điển của tôi