13851.
joyfulness
sự vui mừng, sự vui sướng, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
13853.
electronic brain
bộ óc điện tử; máy tính điện tử
Thêm vào từ điển của tôi
13855.
utility-man
(sân khấu) vai phụ ((cũng) util...
Thêm vào từ điển của tôi
13856.
air commodore
(quân sự) thiếu tướng không quâ...
Thêm vào từ điển của tôi
13857.
confirmed
ăn sâu, thâm căn cố đế, thành c...
Thêm vào từ điển của tôi
13858.
indefiniteness
tính mập mờ, tính không rõ ràng...
Thêm vào từ điển của tôi
13859.
investable
có thể đầu tư được (vốn)
Thêm vào từ điển của tôi
13860.
pulpy
mềm nhão
Thêm vào từ điển của tôi