TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13801. hypertrophy (y học), (sinh vật học) sự nở ...

Thêm vào từ điển của tôi
13802. zoobiological (thuộc) sinh học động vật

Thêm vào từ điển của tôi
13803. ripe chín

Thêm vào từ điển của tôi
13804. self-deceiver người tự dối mình

Thêm vào từ điển của tôi
13805. islamization sự làm cho theo đạo Hồi, sự làm...

Thêm vào từ điển của tôi
13806. foreignism sự bắt chước nước ngoài

Thêm vào từ điển của tôi
13807. incorrectness sự không đúng, sự không chỉnh, ...

Thêm vào từ điển của tôi
13808. municipalization sự đô thị hoá

Thêm vào từ điển của tôi
13809. companionableness tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạ...

Thêm vào từ điển của tôi
13810. poddy-dodger (Uc) người quây thú rừng và súc...

Thêm vào từ điển của tôi