13782.
smite
(thông tục) cái đánh cái đập
Thêm vào từ điển của tôi
13783.
breadthwise
theo bề ngang
Thêm vào từ điển của tôi
13784.
discount
sự bớt, sự giảm, sự trừ (do trả...
Thêm vào từ điển của tôi
13785.
continuousness
tính liên tục, tính liên tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
13788.
trafficator
mũi tên xin đường rẽ (ở xe mô t...
Thêm vào từ điển của tôi
13789.
zoobiological
(thuộc) sinh học động vật
Thêm vào từ điển của tôi
13790.
jurisprudent
giỏi về luật pháp
Thêm vào từ điển của tôi