TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13771. clangorous lanh lảnh, chói tai

Thêm vào từ điển của tôi
13772. nectary (thơ ca) tuyến mật (ở hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
13773. knitwear đồ đan, quần áo đan; hàng dệt k...

Thêm vào từ điển của tôi
13774. self-closing tự động đóng

Thêm vào từ điển của tôi
13775. invisibleness tính không thể trông thấy được,...

Thêm vào từ điển của tôi
13776. suberect gần thẳng

Thêm vào từ điển của tôi
13777. recrudescency sự sưng lại

Thêm vào từ điển của tôi
13778. abstractionist (nghệ thuật) người theo chủ ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
13779. elusiveness tính hay lảng tránh; tính chất ...

Thêm vào từ điển của tôi
13780. ivorylike giống ngà

Thêm vào từ điển của tôi