13771.
exportation
sự xuất khẩu
Thêm vào từ điển của tôi
13772.
tropicalise
nhiệt đới hoá
Thêm vào từ điển của tôi
13773.
blind tiger
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nơ...
Thêm vào từ điển của tôi
13775.
epifocus
(địa lý,địa chất) tâm động đất ...
Thêm vào từ điển của tôi
13777.
overgrew
mọc tràn ra, mọc che kín; mọc c...
Thêm vào từ điển của tôi
13778.
sheriffhood
chức quận trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
13779.
incidentalness
tính ngẫu nhiên, tính tình cờ
Thêm vào từ điển của tôi
13780.
voicelessness
sự không nói ra, sự im lặng
Thêm vào từ điển của tôi