13751.
psychoses
(y học) chứng loạn tinh thần
Thêm vào từ điển của tôi
13752.
blandish
xu nịnh, bợ đỡ, tán tỉnh, lấy l...
Thêm vào từ điển của tôi
13753.
in vivo
trong cơ thể, in-vivo
Thêm vào từ điển của tôi
13754.
slapdash
ẩu; bừa, được đâu hay đó; liều ...
Thêm vào từ điển của tôi
13755.
uneasily
không dễ dàng, khó khăn
Thêm vào từ điển của tôi
13757.
visible
thấy được, có thể trông thấy đư...
Thêm vào từ điển của tôi
13758.
blood donor
(y học) người cho máu
Thêm vào từ điển của tôi
13759.
daisy-chain
vòng hoa cúc
Thêm vào từ điển của tôi
13760.
columnar
hình cột, hình trụ
Thêm vào từ điển của tôi