13741.
lovingness
sự âu yếm; lòng yêu thương, tìn...
Thêm vào từ điển của tôi
13742.
statuesque
như tượng; đẹp như tượng; oai n...
Thêm vào từ điển của tôi
13743.
scattergoad
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người hoang to...
Thêm vào từ điển của tôi
13744.
cancerous
(thuộc) ung thư
Thêm vào từ điển của tôi
13746.
epifocus
(địa lý,địa chất) tâm động đất ...
Thêm vào từ điển của tôi
13747.
thenceforth
từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấy
Thêm vào từ điển của tôi
13748.
cliffsman
người có tài leo núi
Thêm vào từ điển của tôi
13749.
dystrophy
(y học) sự loạn đường
Thêm vào từ điển của tôi
13750.
bursar
người thủ quỹ (tại các trường đ...
Thêm vào từ điển của tôi