13671.
invisibleness
tính không thể trông thấy được,...
Thêm vào từ điển của tôi
13672.
communalise
biến thành của công, biến thành...
Thêm vào từ điển của tôi
13673.
disallowance
sự không nhận, sự không công nh...
Thêm vào từ điển của tôi
13674.
elephantiasis
(y học) chứng phù voi
Thêm vào từ điển của tôi
13675.
cliffsman
người có tài leo núi
Thêm vào từ điển của tôi
13676.
strappado
kiểu tra tấn "cho đi tàu bay"
Thêm vào từ điển của tôi
13677.
terrorize
làm khiếp sợ, khủng bố
Thêm vào từ điển của tôi
13678.
alarm-post
(quân sự) nơi tập trung quân độ...
Thêm vào từ điển của tôi
13680.
photofinish
(thể dục,thể thao) lúc về đích ...
Thêm vào từ điển của tôi