TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13681. thenceforth từ đó, từ lúc đó, từ dạo ấy

Thêm vào từ điển của tôi
13682. spatulate (sinh vật học) hình thìa (lá, b...

Thêm vào từ điển của tôi
13683. accouchement sự đẻ

Thêm vào từ điển của tôi
13684. continuousness tính liên tục, tính liên tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
13685. impreciseness tính không chính xác, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
13686. confirmed ăn sâu, thâm căn cố đế, thành c...

Thêm vào từ điển của tôi
13687. disconnection sự làm rời ra, sự cắt rời ra, s...

Thêm vào từ điển của tôi
13688. non-aggressiveness tính chất không xâm lược

Thêm vào từ điển của tôi
13689. cucurbit (thực vật học) loại cây bầu bí

Thêm vào từ điển của tôi
13690. hail-fellow thân thiết, thân mật

Thêm vào từ điển của tôi