13431.
irrelativeness
tính không dính dáng, sự không ...
Thêm vào từ điển của tôi
13432.
racketeer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ làm tiền bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
13433.
misbegotten
không chính đáng, không hợp phá...
Thêm vào từ điển của tôi
13434.
program picture
phim phụ (nằm trong chương trìn...
Thêm vào từ điển của tôi
13435.
senatorial
(thuộc) thượng nghị viện; (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
13436.
inapplicableness
tính không thể áp dụng được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
13437.
outflank
đánh vào sườn (quân địch), đánh...
Thêm vào từ điển của tôi
13438.
reorganize
tổ chức lại, cải tổ lại
Thêm vào từ điển của tôi
13439.
liberalization
sự mở rộng tự do; sự làm cho có...
Thêm vào từ điển của tôi
13440.
unpractical
không thực tế, không thiết thực
Thêm vào từ điển của tôi