13431.
unbury
đào lên, khai quật (xác chết)
Thêm vào từ điển của tôi
13433.
defeatist
người theo chủ nghĩa thất bại
Thêm vào từ điển của tôi
13434.
alarmist
người hay gieo hoang mang sợ hã...
Thêm vào từ điển của tôi
13435.
severalty
tài sản riêng, bất động sản riê...
Thêm vào từ điển của tôi
13437.
musquash
(động vật học) chuột nước
Thêm vào từ điển của tôi
13438.
duellist
người (tham gia cuộc) đọ kiếm t...
Thêm vào từ điển của tôi
13440.
pontoneer
người phụ trách cầu phao
Thêm vào từ điển của tôi