TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13411. interceptive để chắn, để chặn

Thêm vào từ điển của tôi
13412. wassail tiệc rượu vui

Thêm vào từ điển của tôi
13413. arcduchess công chúa nước Ao

Thêm vào từ điển của tôi
13414. candle-power (vật lý) nến

Thêm vào từ điển của tôi
13415. exquisiteness nét thanh, vẻ thanh tú, dáng th...

Thêm vào từ điển của tôi
13416. paramagnetism (vật lý) tính thuận từ

Thêm vào từ điển của tôi
13417. program picture phim phụ (nằm trong chương trìn...

Thêm vào từ điển của tôi
13418. unpoeticalness tính chất không phải là thơ ca

Thêm vào từ điển của tôi
13419. tetrachord (âm nhạc) chuỗi bốn âm

Thêm vào từ điển của tôi
13420. self-creation sự tự sinh

Thêm vào từ điển của tôi