13461.
tierce
thế kiếm thứ ba (mũi kiếm ngang...
Thêm vào từ điển của tôi
13462.
vowelise
thêm nguyên âm vào
Thêm vào từ điển của tôi
13463.
inapplicableness
tính không thể áp dụng được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
13464.
home-brewed
ủ lấy ở nhà, nhà ủ lấy (bia...)
Thêm vào từ điển của tôi
13465.
sugar-basin
bát đựng đường
Thêm vào từ điển của tôi
13467.
disproportioned
thiếu cân đối, không cân đối; t...
Thêm vào từ điển của tôi
13468.
senatorial
(thuộc) thượng nghị viện; (thuộ...
Thêm vào từ điển của tôi
13469.
squeezer
người ép, người vắt
Thêm vào từ điển của tôi