13421.
space helmet
mũ du hành vũ trụ (của nhà du h...
Thêm vào từ điển của tôi
13422.
bone-shaker
(thông tục) xe đạp bánh đặc; xe...
Thêm vào từ điển của tôi
13423.
unmolested
không bị quấy rầy, không bị làm...
Thêm vào từ điển của tôi
13424.
filling station
cột ét xăng, chỗ bán xăng dầu c...
Thêm vào từ điển của tôi
13425.
domiciliary
(thuộc) nhà ở, (thuộc) nơi ở
Thêm vào từ điển của tôi
13426.
dispatch-station
(ngành đường sắt) trạm gửi (hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
13427.
closing-time
giờ đóng cửa (cá cửa hông)
Thêm vào từ điển của tôi
13428.
racketeer
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ làm tiền bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
13429.
knocker
người đánh, người đập; người gõ...
Thêm vào từ điển của tôi
13430.
baffle-plate
(kỹ thuật) màng ngăn, vách ngăn
Thêm vào từ điển của tôi