13401.
candescent
nung trắng, nóng trắng
Thêm vào từ điển của tôi
13402.
seven-league
seven-league boots đôi hài bảy ...
Thêm vào từ điển của tôi
13403.
suckle
cho bú, nuôi nấng
Thêm vào từ điển của tôi
13404.
home-brewed
ủ lấy ở nhà, nhà ủ lấy (bia...)
Thêm vào từ điển của tôi
13405.
lunar caustic
(y học) thỏi bạc nitrat (dùng đ...
Thêm vào từ điển của tôi
13408.
inglorious
không vinh quang; nhục nhã
Thêm vào từ điển của tôi
13409.
op.
(viết tắt) của operation
Thêm vào từ điển của tôi
13410.
engross
làm mê mải (ai); thu hút (sự ch...
Thêm vào từ điển của tôi