TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13391. unpractical không thực tế, không thiết thực

Thêm vào từ điển của tôi
13392. unsatisfying không làm tho m n, không làm vừ...

Thêm vào từ điển của tôi
13393. gravel-blind gần như đui mù

Thêm vào từ điển của tôi
13394. peepul (thực vật học) cây đa

Thêm vào từ điển của tôi
13395. nest tổ, ổ (chim, chuột...)

Thêm vào từ điển của tôi
13396. home-brewed ủ lấy ở nhà, nhà ủ lấy (bia...)

Thêm vào từ điển của tôi
13397. disposables đồ đạc quần áo chỉ dùng một lần

Thêm vào từ điển của tôi
13398. disproportioned thiếu cân đối, không cân đối; t...

Thêm vào từ điển của tôi
13399. puckery nhăn; làm nhăn

Thêm vào từ điển của tôi
13400. scratch-race cuộc chạy đua không chấp

Thêm vào từ điển của tôi