TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13371. outflank đánh vào sườn (quân địch), đánh...

Thêm vào từ điển của tôi
13372. engross làm mê mải (ai); thu hút (sự ch...

Thêm vào từ điển của tôi
13373. sponge-cake bánh xốp

Thêm vào từ điển của tôi
13374. lunar caustic (y học) thỏi bạc nitrat (dùng đ...

Thêm vào từ điển của tôi
13375. wassail tiệc rượu vui

Thêm vào từ điển của tôi
13376. smocking cách trang trí (trên áo) theo h...

Thêm vào từ điển của tôi
13377. hallelujah bài hát ca ngợi Chúa

Thêm vào từ điển của tôi
13378. duellist người (tham gia cuộc) đọ kiếm t...

Thêm vào từ điển của tôi
13379. racketeer (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ làm tiền bằ...

Thêm vào từ điển của tôi
13380. gallimaufry mớ hỗn độn, mớ hổ lốn

Thêm vào từ điển của tôi