13362.
bladdery
như bong bóng, như bọng
Thêm vào từ điển của tôi
13363.
driving-belt
(kỹ thuật) curoa truyền
Thêm vào từ điển của tôi
13364.
quackery
thủ đoạn của anh bất tài, ngón ...
Thêm vào từ điển của tôi
13365.
fire-alarm
tiếng còi báo động cháy
Thêm vào từ điển của tôi
13366.
ting
tiếng leng keng
Thêm vào từ điển của tôi
13368.
unarrayed
(quân sự) không dàn thành thế t...
Thêm vào từ điển của tôi
13369.
shamefacedness
tính e thẹn, tính bẽn lẽn, tính...
Thêm vào từ điển của tôi