13192.
regularity
tính đều đều, tính đều đặn
Thêm vào từ điển của tôi
13193.
unmusicality
tính không du dương
Thêm vào từ điển của tôi
13194.
charleston
điệu nhảy sanxtơn
Thêm vào từ điển của tôi
13195.
outsparkle
lóng lánh hơn, toé ra nhiều tia...
Thêm vào từ điển của tôi
13196.
preciseness
tính đúng, tính chính xác
Thêm vào từ điển của tôi
13197.
jabber
lời nói lúng búng
Thêm vào từ điển của tôi
13199.
depictor
người vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
13200.
kentledge
(hàng hải) đồ dằn đặt thường xu...
Thêm vào từ điển của tôi