13191.
depictor
người vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
13192.
engraver
người thợ khắc, người thợ chạm
Thêm vào từ điển của tôi
13193.
immortalization
sự làm thành bất tử, sự làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi
13194.
goosey
người ngốc nghếch, người khờ dạ...
Thêm vào từ điển của tôi
13195.
effluxion
(như) efflux
Thêm vào từ điển của tôi
13196.
suggestiveness
tính chất gợi ý (của một câu nó...
Thêm vào từ điển của tôi
13198.
snow-goggles
kính râm đi tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
13199.
islam
đạo Hồi
Thêm vào từ điển của tôi