13161.
unmentionable
không nên nói đến (vì quá chướn...
Thêm vào từ điển của tôi
13162.
dolly-tub
chậu giặt, chậu rửa quặng
Thêm vào từ điển của tôi
13164.
slimmish
dong dỏng, thon thon, thanh tha...
Thêm vào từ điển của tôi
13165.
quakerish
giống như tín đồ phái Quây-cơ (...
Thêm vào từ điển của tôi
13166.
kentish
(thuộc) vùng Ken-tơ (Anh)
Thêm vào từ điển của tôi
13168.
existentialist
(triết học) người theo thuyết s...
Thêm vào từ điển của tôi