TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13161. eye-doctor bác sĩ chữa mắt

Thêm vào từ điển của tôi
13162. fictionize viết thành tiểu thuyết, tiểu th...

Thêm vào từ điển của tôi
13163. faddish kỳ cục, dở hơi, gàn

Thêm vào từ điển của tôi
13164. snow-goggles kính râm đi tuyết

Thêm vào từ điển của tôi
13165. safe-blower người dùng thuốc nổ để mở trộm ...

Thêm vào từ điển của tôi
13166. globe-trotter người đi du lịch tham quan khắp...

Thêm vào từ điển của tôi
13167. censoriousness tính chất phê bình, tính chất c...

Thêm vào từ điển của tôi
13168. new-blown mới nở (hoa)

Thêm vào từ điển của tôi
13169. grain dryer (nông nghiệp) máy sấy hạt

Thêm vào từ điển của tôi
13170. bladdery như bong bóng, như bọng

Thêm vào từ điển của tôi