13161.
brattice
(ngành mỏ) vách điều hoà gió
Thêm vào từ điển của tôi
13162.
dilemmatic
tiến lui đều khó, tiến thoái lư...
Thêm vào từ điển của tôi
13163.
shakespearian
(thuộc) Sếch-xpia; theo lối văn...
Thêm vào từ điển của tôi
13165.
severally
riêng biệt, khác nhau, khác biệ...
Thêm vào từ điển của tôi
13166.
immortalization
sự làm thành bất tử, sự làm cho...
Thêm vào từ điển của tôi
13167.
monovalent
(hoá học) có hoá trị một
Thêm vào từ điển của tôi
13168.
contemptible
đáng khinh, đê tiện, bần tiện
Thêm vào từ điển của tôi
13169.
fire-alarm
tiếng còi báo động cháy
Thêm vào từ điển của tôi
13170.
sneaker
người lén lút vụng trộm
Thêm vào từ điển của tôi