TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13181. non-combatant (quân sự) không trực tiếp chiến...

Thêm vào từ điển của tôi
13182. preface lời tựa, lời nói đầu (sách); lờ...

Thêm vào từ điển của tôi
13183. hearing-aid ống nghe (của người điếc)

Thêm vào từ điển của tôi
13184. pupal (động vật học) (thuộc) con nhộn...

Thêm vào từ điển của tôi
13185. all-in-wrestling (thể dục,thể thao) môn vật tự d...

Thêm vào từ điển của tôi
13186. dilemmatic tiến lui đều khó, tiến thoái lư...

Thêm vào từ điển của tôi
13187. steam shovel máy đào; máy xúc

Thêm vào từ điển của tôi
13188. enthrone tôn làm, đưa lên ngôi (vua); ph...

Thêm vào từ điển của tôi
13189. experimentalise iks'periment/

Thêm vào từ điển của tôi
13190. foster-son con trai nuôi

Thêm vào từ điển của tôi