13171.
shakespearian
(thuộc) Sếch-xpia; theo lối văn...
Thêm vào từ điển của tôi
13173.
contemptible
đáng khinh, đê tiện, bần tiện
Thêm vào từ điển của tôi
13174.
wed
g chồng, cưới vợ cho; kết hôn v...
Thêm vào từ điển của tôi
13176.
metamere
(sinh vật học) đốt (cơ thể)
Thêm vào từ điển của tôi
13177.
ennoble
làm thành quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi
13178.
constabulary
(thuộc) cảnh sát, (thuộc) công ...
Thêm vào từ điển của tôi
13179.
unmusicality
tính không du dương
Thêm vào từ điển của tôi
13180.
midwifery
(y học) khoa sản; thuật đỡ đẻ
Thêm vào từ điển của tôi