13171.
springer
người nhảy
Thêm vào từ điển của tôi
13173.
field-battery
(quân sự) đơn vị pháo dã chiến,...
Thêm vào từ điển của tôi
13174.
eurhythmic
cân đối; nhịp nhàng; đều đặn
Thêm vào từ điển của tôi
13175.
mangold
(thực vật học) củ cải to ((thườ...
Thêm vào từ điển của tôi
13177.
harebell
(thực vật học) cây hoa chuông l...
Thêm vào từ điển của tôi
13178.
abstractionism
(nghệ thuật) chủ nghĩa trừu tượ...
Thêm vào từ điển của tôi
13179.
toll-gate
cửa thu thuế
Thêm vào từ điển của tôi
13180.
reeve
(sử học) thị trưởng; quận trưởn...
Thêm vào từ điển của tôi