TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

13151. non-combatant (quân sự) không trực tiếp chiến...

Thêm vào từ điển của tôi
13152. couchette giường, cuset (ở trong toa xe ...

Thêm vào từ điển của tôi
13153. step-up transformer (điện học) máy tăng chế

Thêm vào từ điển của tôi
13154. wrist-bone (giải phẫu) xương cổ tay

Thêm vào từ điển của tôi
13155. hearing-aid ống nghe (của người điếc)

Thêm vào từ điển của tôi
13156. existentialist (triết học) người theo thuyết s...

Thêm vào từ điển của tôi
13157. hand-gallop nước phi nhỏ (của ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi
13158. trashiness tính chất vô giá trị, tính chất...

Thêm vào từ điển của tôi
13159. spur gear (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn

Thêm vào từ điển của tôi
13160. dolly-tub chậu giặt, chậu rửa quặng

Thêm vào từ điển của tôi