13081.
federalism
chế độ liên bang
Thêm vào từ điển của tôi
13082.
affiance
(+ in, on) sự tin, sự tín nhiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
13083.
overproud
quá kiêu ngạo, quá tự hào
Thêm vào từ điển của tôi
13085.
horribleness
sự khủng khiếp, sự kinh khiếp
Thêm vào từ điển của tôi
13086.
charity-school
trường trẻ em mồ côi; viện trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
13087.
sexual selection
(sinh vật học) sự chọn lọc giới...
Thêm vào từ điển của tôi
13088.
grippe
nắm chặt, cầm chặt, kẹp chặt
Thêm vào từ điển của tôi
13089.
blighter
kẻ phá hoại
Thêm vào từ điển của tôi
13090.
undemonstrated
chưa được chứng minh; không đượ...
Thêm vào từ điển của tôi