13081.
unborrowed
không cho mượn, không cho vay
Thêm vào từ điển của tôi
13082.
balderdash
lời nói vô nghĩa không ra đầu v...
Thêm vào từ điển của tôi
13083.
jewel-case
hộp đựng châu báu; hộp nữ trang
Thêm vào từ điển của tôi
13084.
cam-shaft
(kỹ thuật) trục phân phối, trục...
Thêm vào từ điển của tôi
13085.
brew-house
nhà máy bia; nơi ủ rượu bia
Thêm vào từ điển của tôi
13086.
orientalism
đông phương học
Thêm vào từ điển của tôi
13087.
slap-up
(từ lóng) ác, bảnh, chiến
Thêm vào từ điển của tôi
13088.
judgment-day
(tôn giáo) ngày phán quyết
Thêm vào từ điển của tôi
13089.
peep-show
trò xem ảnh qua lỗ nhòm (có kín...
Thêm vào từ điển của tôi
13090.
charity-school
trường trẻ em mồ côi; viện trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi