12842.
jargonize
dùng biệt ngữ, nói biệt ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
12843.
collarette
cỏ áo viền đăng ten (của đàn bà...
Thêm vào từ điển của tôi
12844.
hearing-aid
ống nghe (của người điếc)
Thêm vào từ điển của tôi
12845.
sedan-chair
ghế kiệu ((cũng) sedan)
Thêm vào từ điển của tôi
12846.
woken
(hàng hải) lằn tàu
Thêm vào từ điển của tôi
12847.
tauntingly
với giọng quở trách, với giọng ...
Thêm vào từ điển của tôi
12849.
lunarian
người ở trên mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
12850.
pupate
(động vật học) thành nhộng
Thêm vào từ điển của tôi