TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12841. rear-admiral (quân sự) thiếu tướng hải quân

Thêm vào từ điển của tôi
12842. grab-all (thông tục) túi đựng các thứ li...

Thêm vào từ điển của tôi
12843. slouchiness dáng đi thõng xuống; dáng (ngồi...

Thêm vào từ điển của tôi
12844. slouchingly vai thõng xuống; thườn thượt

Thêm vào từ điển của tôi
12845. incompact lỏng, không rắn chắc; không kết...

Thêm vào từ điển của tôi
12846. screamer người hay kêu thét

Thêm vào từ điển của tôi
12847. caries (y học) bệnh mục xương

Thêm vào từ điển của tôi
12848. corpse-candle ma trơi

Thêm vào từ điển của tôi
12849. impale đâm qua, xiên qua

Thêm vào từ điển của tôi
12850. slime-gland (động vật học) tuyến nhớt (ở độ...

Thêm vào từ điển của tôi