12833.
confidence game
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, s...
Thêm vào từ điển của tôi
12834.
unobscured
không bị làm tối, không bị làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
12835.
grab-all
(thông tục) túi đựng các thứ li...
Thêm vào từ điển của tôi
12836.
snap-bolt
then cửa tự động, chốt cửa tự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
12837.
soul-felt
từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng...
Thêm vào từ điển của tôi
12838.
snow-shovel
xẻng xúc tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
12840.
domesticable
có thể nuôi trong nhà (súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi