12812.
bulldozerman
người lái xe ủi đất
Thêm vào từ điển của tôi
12813.
gaming
sự đánh bạc
Thêm vào từ điển của tôi
12814.
bully beef
thịt bò ướp
Thêm vào từ điển của tôi
12815.
glaucoma
(y học) bệnh glôcôm, bệnh tăng ...
Thêm vào từ điển của tôi
12817.
community chest
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quỹ cứu tế (do...
Thêm vào từ điển của tôi
12818.
prussian blue
chất xanh Phổ (thuốc màu)
Thêm vào từ điển của tôi
12819.
onion twitch
(thực vật học) lúa yến mạch dại
Thêm vào từ điển của tôi
12820.
soul-felt
từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng...
Thêm vào từ điển của tôi