12811.
fire department
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sở cứu hoả
Thêm vào từ điển của tôi
12812.
deafener
(kỹ thuật) máy tiêu âm; bộ triệ...
Thêm vào từ điển của tôi
12813.
peep-show
trò xem ảnh qua lỗ nhòm (có kín...
Thêm vào từ điển của tôi
12814.
vacuum flask
phích, bình tecmôt
Thêm vào từ điển của tôi
12815.
denominative
để chỉ tên, để gọi tên
Thêm vào từ điển của tôi
12816.
unconquered
không bị xâm chiếm; không bị đá...
Thêm vào từ điển của tôi
12817.
nickel nurser
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) an...
Thêm vào từ điển của tôi
12818.
unknightly
không có tinh thần hiệp sĩ, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
12819.
reeve
(sử học) thị trưởng; quận trưởn...
Thêm vào từ điển của tôi
12820.
dethronement
sự phế, sự truất ngôi
Thêm vào từ điển của tôi