TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12851. unobscured không bị làm tối, không bị làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
12852. macadamization cách đắp đường bằng đá dăm nện

Thêm vào từ điển của tôi
12853. pyramidist nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-...

Thêm vào từ điển của tôi
12854. frof-spawn (động vật học) trứng ếch

Thêm vào từ điển của tôi
12855. socage sự lĩnh canh trả tô

Thêm vào từ điển của tôi
12856. symbolise tượng trưng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
12857. snap-bolt then cửa tự động, chốt cửa tự đ...

Thêm vào từ điển của tôi
12858. experimentalize iks'periment/

Thêm vào từ điển của tôi
12859. recklessness tính không lo lắng, tính không ...

Thêm vào từ điển của tôi
12860. legacy-hunter người xu nịnh để mong được hưởn...

Thêm vào từ điển của tôi