12802.
door-knob
núm cửa, quả đấm
Thêm vào từ điển của tôi
12805.
flaunty
khoe khoang, phô trương, chưng ...
Thêm vào từ điển của tôi
12806.
depolarizer
(vật lý) chất khử cực
Thêm vào từ điển của tôi
12807.
priory
tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
12808.
devitalize
làm mất sinh khí; làm hao mòn s...
Thêm vào từ điển của tôi
12809.
rehearing
(pháp lý) sự nghe trình bày lại
Thêm vào từ điển của tôi
12810.
neutralization
(quân sự) sự trung lập hoá
Thêm vào từ điển của tôi