12801.
confidence game
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, s...
Thêm vào từ điển của tôi
12802.
assembly shop
(kỹ thuật) phân xưởng lắp ráp
Thêm vào từ điển của tôi
12803.
ill-spent
tiêu phí hoại, dùng phí hoài, l...
Thêm vào từ điển của tôi
12804.
dormouse
(động vật học) chuột sóc
Thêm vào từ điển của tôi
12805.
pice
(âm nhạc) đồng paixơ (tiền Pa-k...
Thêm vào từ điển của tôi
12806.
improvidence
tính không biết lo xa
Thêm vào từ điển của tôi
12807.
undesignated
không được chỉ định
Thêm vào từ điển của tôi
12808.
unreversed
không đo ngược, không lộn ngược...
Thêm vào từ điển của tôi
12809.
select committee
tiểu ban đặc biệt (có nhiệm vụ ...
Thêm vào từ điển của tôi
12810.
cottony
(thuộc) bông; như bông
Thêm vào từ điển của tôi