TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12801. unimpeachableness tính không thể đặt thành vấn đề...

Thêm vào từ điển của tôi
12802. door-knob núm cửa, quả đấm

Thêm vào từ điển của tôi
12803. experimentalize iks'periment/

Thêm vào từ điển của tôi
12804. authoritarianism chủ nghĩa độc đoán

Thêm vào từ điển của tôi
12805. flaunty khoe khoang, phô trương, chưng ...

Thêm vào từ điển của tôi
12806. depolarizer (vật lý) chất khử cực

Thêm vào từ điển của tôi
12807. priory tu viện

Thêm vào từ điển của tôi
12808. devitalize làm mất sinh khí; làm hao mòn s...

Thêm vào từ điển của tôi
12809. rehearing (pháp lý) sự nghe trình bày lại

Thêm vào từ điển của tôi
12810. neutralization (quân sự) sự trung lập hoá

Thêm vào từ điển của tôi