TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12801. rear-admiral (quân sự) thiếu tướng hải quân

Thêm vào từ điển của tôi
12802. lightning-conductor cột thu lôi

Thêm vào từ điển của tôi
12803. self-sustaining tự lực, có thể tự lực

Thêm vào từ điển của tôi
12804. denominative để chỉ tên, để gọi tên

Thêm vào từ điển của tôi
12805. onion twitch (thực vật học) lúa yến mạch dại

Thêm vào từ điển của tôi
12806. snap-bolt then cửa tự động, chốt cửa tự đ...

Thêm vào từ điển của tôi
12807. undesignated không được chỉ định

Thêm vào từ điển của tôi
12808. cam-shaft (kỹ thuật) trục phân phối, trục...

Thêm vào từ điển của tôi
12809. knightliness tinh thần hiệp sĩ, tinh thần th...

Thêm vào từ điển của tôi
12810. undeceive làm cho khỏi lầm, giác ngộ, làm...

Thêm vào từ điển của tôi