TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12631. encage cho vào lồng, nhốt vào lồng, nh...

Thêm vào từ điển của tôi
12632. storm-beaten bị tả tơi vì bão táp

Thêm vào từ điển của tôi
12633. confidence game (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trò bội tín, s...

Thêm vào từ điển của tôi
12634. phenomenalistic (thuộc) thuyết hiện tượng

Thêm vào từ điển của tôi
12635. easterner người miền đông ((cũng) eastern...

Thêm vào từ điển của tôi
12636. larkingly đùa nghịch, bông đùa

Thêm vào từ điển của tôi
12637. single-acting (kỹ thuật) một chiều

Thêm vào từ điển của tôi
12638. unbesought không cầu cạnh, không cầu xin

Thêm vào từ điển của tôi
12639. resistor (vật lý) cái điện trở

Thêm vào từ điển của tôi
12640. imparadise dẫn đến thiên đường; đưa lên nơ...

Thêm vào từ điển của tôi