12601.
banner headline
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đầu đề chữ lớn...
Thêm vào từ điển của tôi
12603.
vastly
rộng lớn, mênh mông, bao la
Thêm vào từ điển của tôi
12604.
censorious
phê bình, chỉ trích, khiển trác...
Thêm vào từ điển của tôi
12605.
precautionary
để phòng ngừa, để đề phòng; giữ...
Thêm vào từ điển của tôi
12606.
neutralism
chủ nghĩa trung lập
Thêm vào từ điển của tôi
12607.
voiceless
không nói được, không có tiếng,...
Thêm vào từ điển của tôi
12608.
affectionateness
tính hay thương yêu, tính thươn...
Thêm vào từ điển của tôi
12609.
casualty list
danh sách những người chết, bị ...
Thêm vào từ điển của tôi
12610.
nomadize
sống nay đây mai đó; sống cuộc ...
Thêm vào từ điển của tôi