TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12661. microbiological (thuộc) vi trùng học

Thêm vào từ điển của tôi
12662. hotspur người khinh xuất, người hay làm...

Thêm vào từ điển của tôi
12663. misgave gây lo âu, gây phiền muộn

Thêm vào từ điển của tôi
12664. cleaning rod que thông nòng súng

Thêm vào từ điển của tôi
12665. conventionalist người quá nệ tập tục, người quá...

Thêm vào từ điển của tôi
12666. pupation (động vật học) sự thành nhộng

Thêm vào từ điển của tôi
12667. nourishing b

Thêm vào từ điển của tôi
12668. synthetical tổng hợp

Thêm vào từ điển của tôi
12669. devitalize làm mất sinh khí; làm hao mòn s...

Thêm vào từ điển của tôi
12670. lawn tennis (thể dục,thể thao) quần vợt sân...

Thêm vào từ điển của tôi